PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
pathology
Mới
pathology
pathology
/pə
ˈ
θɑlədʒi/
bệnh lý học, bệnh lý
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau