PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
valence
Mới
valence
valence
/
ˈ
veɪləns/
(hóa học) hóa trị, (ngôn ngữ học) kết trị
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau