PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
butt
Mới
butt
butt
/
ˈ
bʌt/
(súng) báng súng, (thuốc lá) mẩu thuốc, (tiếng lóng) mông
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau