PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
calamity
Mới
calamity
calamity
/kə
ˈ
læməti/
(trang trọng) tai họa, thảm họa
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau