PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
inhospitable
Mới
inhospitable
inhospitable
/
ˌ
ɪnhɑ
ˈ
spɪtəbəl/
(môi trường) khắc nghiệt, không hiếu khách
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau