PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
segregation
Mới
segregation
segregation
/
ˌ
sɛɡɹə
ˈ
ɡeɪʃən/
(chủng tộc) chính sách tách biệt, sự cách ly, (di truyền) sự phân li
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau