PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
dissect
Mới
dissect
dissect
/daɪ
ˈ
sɛkt/
giải phẫu, phân tích tỉ mỉ
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau