PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
symbiotic
Mới
symbiotic
symbiotic
/
ˌ
sɪmbi
ˈ
ɑtɪk/
cộng sinh, tương trợ lẫn nhau
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau