PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
defective
Mới
defective
defective
/dɪ
ˈ
fɛktɪv/
bị lỗi, (ngữ pháp) khuyết thiếu
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau