PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
replete
Mới
replete
replete
/ɹi
ˈ
plit/
(trong cụm replete with) đầy ắp, no nê
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau