PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
husbandry
Mới
husbandry
husbandry
/
ˈ
hʌzbəndɹi/
(trong cụm animal husbandry) chăn nuôi, (tài nguyên) sự quản lý tiết kiệm
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau