PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
aesthetically
Mới
aesthetically
aesthetically
/ɛs
ˈ
θɛtɪkli/
về mặt thẩm mỹ
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau