PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
circumference
Mới
circumference
circumference
/
ˌ
sɝ
ˈ
kʌmfɹəns/
(hình tròn) chu vi, số đo vòng quanh
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau