PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C² Tinh thông
Ngày 33
abdominal
Mới
abdominal
abdominal
/æb
ˈ
dɑmənəl/
thuộc bụng; (trong cụm abdominals) cơ bụng
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau