Ngày 9

C¹ Thành thạo · 50 từ · số 401–450

0 / 50

Từ vựng 50

  1. howldanh từ·động từ(chó/sói) tiếng hú, tiếng la ó; hú, (gió) rít
  2. Irishtính từ·danh từthuộc Ireland; tiếng Ireland, (trong cụm the Irish) người Ireland
  3. cosmopolitandanh từ·tính từcông dân thế giới, (cocktail) cosmopolitan; mang tính quốc tế, rong ruổi khắp thế giới
  4. skinnytính từgầy nhom, (đồ uống) ít béo, (quần áo) bó sát
  5. postagedanh từbưu phí, cước gửi
  6. avocadodanh từquả bơ
  7. insomniadanh từchứng mất ngủ
  8. adoptivetính từdo nhận nuôi, nuôi
  9. indicatordanh từchỉ số, thiết bị chỉ báo, (Anh-Anh) đèn xi nhan
  10. statisticdanh từsố liệu thống kê, một con số thống kê
  11. subscriberdanh từngười đăng ký, (dịch vụ) thuê bao
  12. bitternessdanh từvị đắng, nỗi uất ức, sự chua cay
  13. boutdanh từ(bệnh) cơn, (quyền Anh) trận đấu, một đợt
  14. civictính từđô thị, công dân
  15. scrolldanh từcuộn giấy, họa tiết xoắn ốc
  16. facialtính từthuộc khuôn mặt
  17. jockeydanh từ(đua ngựa) nài ngựa
  18. gunfiredanh từtiếng súng, sự bắn súng
  19. portrayđộng từmiêu tả, (vai) đóng, (như là ~) khắc họa
  20. sensualtính từgợi tình, thuộc giác quan
  21. ministrydanh từ(chính phủ) bộ, mục vụ, (the ministry) thánh chức
  22. clinicaltính từlâm sàng, lạnh lùng máy móc
  23. predatordanh từđộng vật săn mồi, (con người) kẻ cướp bóc
  24. expertisedanh từkiến thức chuyên môn, tính chuyên môn
  25. outnumberđộng từđông hơn, nhiều hơn ~
  26. respectfultính từlễ phép, tôn trọng
  27. counsellordanh từ(cách viết Anh-Anh của counselor) chuyên viên tư vấn, cố vấn
  28. franchiseedanh từbên nhận nhượng quyền
  29. geothermaltính từđịa nhiệt
  30. prospectivetính từtương lai, có khả năng trở thành ~
  31. distinctivetính từđặc trưng, khác biệt rõ rệt
  32. unsatisfiedtính từkhông hài lòng, (nhu cầu) chưa được đáp ứng
  33. foreseeabletính từcó thể dự đoán, (trong cụm the foreseeable future) (tương lai) gần
  34. cancellationdanh từsự hủy bỏ, (tem) dấu hủy
  35. constructivetính từmang tính xây dựng, (pháp lý) mặc nhiên
  36. purelytrạng từhoàn toàn, chỉ đơn thuần, thuần khiết
  37. bluntlytrạng từthẳng thừng, cộc lốc
  38. fractiondanh từphân số, một phần, một chút
  39. pregnancydanh từsự mang thai, thai kỳ
  40. parameterdanh từtham số, (giới hạn) yếu tố
  41. vulnerabletính từdễ bị tổn hại, dễ tổn thương
  42. disrespectdanh từsự vô lễ, sự coi thường
  43. measurabletính từđo lường được, đáng kể
  44. hopelesslytrạng từvô vọng, không cứu vãn nổi
  45. preventabletính từcó thể phòng ngừa, lẽ ra có thể ngăn chặn
  46. hopelessnessdanh từsự tuyệt vọng, sự vô vọng
  47. individualitydanh từcá tính, tính cá thể
  48. discoursedanh từdiễn ngôn, cuộc đàm luận, bài giảng
  49. productivitydanh từnăng suất, sức sản xuất
  50. implementationdanh từsự hiện thực hóa, sự thi hành, sự thực hiện