Ngày 9
C¹ Thành thạo · 50 từ · số 401–450
0 / 50
Từ vựng 50
- howldanh từ·động từ(chó/sói) tiếng hú, tiếng la ó; hú, (gió) rít
- Irishtính từ·danh từthuộc Ireland; tiếng Ireland, (trong cụm the Irish) người Ireland
- cosmopolitandanh từ·tính từcông dân thế giới, (cocktail) cosmopolitan; mang tính quốc tế, rong ruổi khắp thế giới
- skinnytính từgầy nhom, (đồ uống) ít béo, (quần áo) bó sát
- postagedanh từbưu phí, cước gửi
- avocadodanh từquả bơ
- insomniadanh từchứng mất ngủ
- adoptivetính từdo nhận nuôi, nuôi
- indicatordanh từchỉ số, thiết bị chỉ báo, (Anh-Anh) đèn xi nhan
- statisticdanh từsố liệu thống kê, một con số thống kê
- subscriberdanh từngười đăng ký, (dịch vụ) thuê bao
- bitternessdanh từvị đắng, nỗi uất ức, sự chua cay
- boutdanh từ(bệnh) cơn, (quyền Anh) trận đấu, một đợt
- civictính từđô thị, công dân
- scrolldanh từcuộn giấy, họa tiết xoắn ốc
- facialtính từthuộc khuôn mặt
- jockeydanh từ(đua ngựa) nài ngựa
- gunfiredanh từtiếng súng, sự bắn súng
- portrayđộng từmiêu tả, (vai) đóng, (như là ~) khắc họa
- sensualtính từgợi tình, thuộc giác quan
- ministrydanh từ(chính phủ) bộ, mục vụ, (the ministry) thánh chức
- clinicaltính từlâm sàng, lạnh lùng máy móc
- predatordanh từđộng vật săn mồi, (con người) kẻ cướp bóc
- expertisedanh từkiến thức chuyên môn, tính chuyên môn
- outnumberđộng từđông hơn, nhiều hơn ~
- respectfultính từlễ phép, tôn trọng
- counsellordanh từ(cách viết Anh-Anh của counselor) chuyên viên tư vấn, cố vấn
- franchiseedanh từbên nhận nhượng quyền
- geothermaltính từđịa nhiệt
- prospectivetính từtương lai, có khả năng trở thành ~
- distinctivetính từđặc trưng, khác biệt rõ rệt
- unsatisfiedtính từkhông hài lòng, (nhu cầu) chưa được đáp ứng
- foreseeabletính từcó thể dự đoán, (trong cụm the foreseeable future) (tương lai) gần
- cancellationdanh từsự hủy bỏ, (tem) dấu hủy
- constructivetính từmang tính xây dựng, (pháp lý) mặc nhiên
- purelytrạng từhoàn toàn, chỉ đơn thuần, thuần khiết
- bluntlytrạng từthẳng thừng, cộc lốc
- fractiondanh từphân số, một phần, một chút
- pregnancydanh từsự mang thai, thai kỳ
- parameterdanh từtham số, (giới hạn) yếu tố
- vulnerabletính từdễ bị tổn hại, dễ tổn thương
- disrespectdanh từsự vô lễ, sự coi thường
- measurabletính từđo lường được, đáng kể
- hopelesslytrạng từvô vọng, không cứu vãn nổi
- preventabletính từcó thể phòng ngừa, lẽ ra có thể ngăn chặn
- hopelessnessdanh từsự tuyệt vọng, sự vô vọng
- individualitydanh từcá tính, tính cá thể
- discoursedanh từdiễn ngôn, cuộc đàm luận, bài giảng
- productivitydanh từnăng suất, sức sản xuất
- implementationdanh từsự hiện thực hóa, sự thi hành, sự thực hiện