PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
postage
Mới
postage
postage
/
ˈ
poʊstədʒ/
bưu phí, cước gửi
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau