PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
statistic
Mới
statistic
statistic
/stə
ˈ
tɪstɪk/
số liệu thống kê, một con số thống kê
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau