PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
skinny
Mới
skinny
skinny
/
ˈ
skɪni/
gầy nhom, (đồ uống) ít béo, (quần áo) bó sát
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau