PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
clinical
Mới
clinical
clinical
/
ˈ
klɪnəkəl/
lâm sàng, lạnh lùng máy móc
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau