PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
expertise
Mới
expertise
expertise
/
ˌ
ɛkspɝ
ˈ
tiz/
kiến thức chuyên môn, tính chuyên môn
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau