PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
vulnerable
Mới
vulnerable
vulnerable
/
ˈ
vʌlnɝəbəl/
dễ bị tổn hại, dễ tổn thương
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau