PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
hopelessly
Mới
hopelessly
hopelessly
/
ˈ
hoʊpləsli/
vô vọng, không cứu vãn nổi
trạng từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau