PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
Irish
Mới
Irish
Irish
/
ˈ
aɪɹɪʃ/
thuộc Ireland; tiếng Ireland, (trong cụm the Irish) người Ireland
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau