PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
scroll
Mới
scroll
scroll
/
ˈ
skɹoʊl/
cuộn giấy, họa tiết xoắn ốc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau