PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
cosmopolitan
Mới
cosmopolitan
cosmopolitan
/
ˌ
kɑzmə
ˈ
pɑlətən/
công dân thế giới, (cocktail) cosmopolitan; mang tính quốc tế, rong ruổi khắp thế giới
danh từ·tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau