Ngày 10
C¹ Thành thạo · 50 từ · số 451–500
0 / 50
Từ vựng 50
- creamytính từbéo ngậy như kem, màu kem, có kem
- Turkishtính từthuộc Thổ Nhĩ Kỳ, thuộc tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
- cubdanh từ(gấu, sư tử...) con non, (dạng Cub) hướng đạo sinh nhỏ tuổi
- eaterdanh từngười (con vật) ăn, (đi với từ bổ nghĩa) người ăn ~
- curatordanh từngười giám tuyển, (bảo tàng) người phụ trách sưu tập
- firemandanh từlính cứu hỏa, (đầu máy) thợ đốt lò
- watermelondanh từdưa hấu
- dulytrạng từđúng thủ tục, đúng như dự kiến
- staircasedanh từ(trong tòa nhà) cầu thang
- physicistdanh từnhà vật lý học
- advertiserdanh từnhà quảng cáo
- unnecessarilytrạng từmột cách không cần thiết, vô cớ
- loopdanh từvòng, vòng lặp
- shoveđộng từ·danh từxô đẩy, nhét bừa; cú xô
- deterđộng từlàm nhụt chí, răn đe
- neatlytrạng từgọn gàng, vừa khít
- denialdanh từsự phủ nhận, sự từ chối, sự chối bỏ thực tại
- rollerdanh từcon lăn, lô cuốn tóc, sóng lớn
- scarcetính từ(nguồn cung) khan hiếm, khó kiếm
- petitiondanh từđơn kiến nghị, đơn thỉnh nguyện
- doorstepdanh từbậc cửa, (trong cụm on one's doorstep) ngay trước cửa nhà
- vocationdanh từthiên chức, nghề nghiệp
- wallpaperdanh từgiấy dán tường, (máy tính) hình nền
- malicioustính từác ý, xấu bụng
- congestiondanh từsự tắc nghẽn, (y học) sung huyết (nghẹt mũi)
- punishabletính từcó thể bị xử phạt
- proprietordanh từ(cửa hàng, doanh nghiệp) chủ cơ sở, chủ sở hữu
- counterpartdanh từ(tổ chức khác) người đồng cấp, vật tương ứng
- portabilitydanh từtính dễ mang theo, tính khả chuyển
- lacedanh từren, dây giày
- forumdanh từdiễn đàn, (internet) diễn đàn trực tuyến
- deltadanh từchâu thổ, delta (chữ cái Hy Lạp), (toán học) độ biến thiên
- lagoondanh từđầm phá, (đảo san hô vòng) hồ nước mặn
- notabletính từđáng chú ý, nổi tiếng
- vicioustính từhung ác, đầy ác ý
- distortđộng từxuyên tạc, (hình dạng) làm méo mó
- insiderdanh từngười trong cuộc, người am hiểu nội tình
- crookedtính từcong vẹo, bất lương
- freewaydanh từ(Anh-Mỹ) đường cao tốc
- dominanttính từthống trị, chiếm ưu thế, (di truyền) trội
- stagnanttính từ(nước) tù đọng, (kinh tế) trì trệ
- renewabletính từ(năng lượng) tái tạo được, có thể gia hạn
- fragilitydanh từtính dễ vỡ, sự mong manh
- livelihooddanh từsinh kế, cần câu cơm
- reluctancedanh từsự miễn cưỡng, sự do dự
- provisionaltính từlâm thời, tạm thời
- companionshipdanh từsự bầu bạn, sự giao du
- retentiondanh từsự duy trì, khả năng ghi nhớ, (nước) sự ứ đọng
- subsidiarydanh từ·tính từcông ty con; phụ, bổ trợ
- inequalitydanh từsự bất bình đẳng, (toán học) bất đẳng thức