PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
bitterness
Mới
bitterness
bitterness
/
ˈ
bɪtɝnəs/
vị đắng, nỗi uất ức, sự chua cay
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau