PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
cancellation
Mới
cancellation
cancellation
/
ˌ
kænsə
ˈ
leɪʃən/
sự hủy bỏ, (tem) dấu hủy
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau