PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
constructive
Mới
constructive
constructive
/kən
ˈ
stɹʌktɪv/
mang tính xây dựng, (pháp lý) mặc nhiên
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau