PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
discourse
Mới
discourse
discourse
/
ˈ
dɪskɔɹs/
diễn ngôn, cuộc đàm luận, bài giảng
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau