PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
individuality
Mới
individuality
individuality
/
ˌ
ɪn
ˌ
dɪvɪdʒu
ˈ
ælɪti/
cá tính, tính cá thể
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau