PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
ministry
Mới
ministry
ministry
/
ˈ
mɪnəstɹi/
(chính phủ) bộ, mục vụ, (the ministry) thánh chức
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau