PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
avocado
Mới
avocado
avocado
/
ˌ
ævə
ˈ
kɑdoʊ/
quả bơ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau