PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
insomnia
Mới
insomnia
insomnia
/
ˌ
ɪn
ˈ
sɑmniə/
chứng mất ngủ
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau