PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
C¹ Thành thạo
Ngày 9
civic
Mới
civic
civic
/
ˈ
sɪvɪk/
đô thị, công dân
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau