Ngày 32

B1 Tự lập · 50 từ · số 1551–1600

0 / 50

Từ vựng 50

  1. bacondanh từthịt xông khói
  2. spongedanh từmiếng xốp, bọt biển
  3. fludanh từbệnh cúm
  4. folkdanh từmọi người, (trong cụm -s) gia đình, nhạc dân gian
  5. tensetính từ·danh từcăng thẳng, gay cấn, căng; (ngữ pháp) thì
  6. tobaccodanh từthuốc lá, lá thuốc lá
  7. furnishđộng từtrang bị đồ đạc, cung cấp
  8. athletictính từnhư vận động viên, săn chắc, thể thao
  9. traditionallytrạng từtheo truyền thống, từ xưa
  10. trashdanh từrác, đồ vô giá trị
  11. extendđộng từkéo dài, mở rộng, vươn ra
  12. monitordanh từ·động từmàn hình, thiết bị giám sát, lớp trưởng; giám sát, quan sát
  13. bookingdanh từsự đặt chỗ, (biểu diễn) hợp đồng biểu diễn, (bóng đá) cảnh cáo
  14. lotterydanh từxổ số, chuyện may rủi
  15. quantitydanh từlượng, số lượng, số lượng lớn
  16. universedanh từvũ trụ, thế giới
  17. apparenttính từrõ ràng, hiển nhiên, bề ngoài
  18. accidentaltính từtình cờ, ngẫu nhiên
  19. rapidtính từnhanh, nhanh chóng
  20. ariseđộng từnảy sinh, phát sinh, xảy ra
  21. assumeđộng từcho rằng, (trách nhiệm) đảm nhận, giả vờ ~
  22. absorbđộng từhấp thụ, (thông tin) tiếp thu, làm say mê
  23. filterdanh từbộ lọc, máy lọc, thiết bị lọc
  24. ironingdanh từviệc ủi đồ, quần áo cần ủi
  25. sicknessdanh từbệnh tật, cơn buồn nôn
  26. prominenttính từnổi tiếng, nổi bật, nhô ra
  27. lifeguarddanh từnhân viên cứu hộ, nhân viên an toàn
  28. cultivateđộng từcanh tác, trồng trọt, (quan hệ và năng lực) vun đắp
  29. membershipdanh từtư cách hội viên, thẻ hội viên, số hội viên
  30. transportationdanh từgiao thông, vận chuyển, phương tiện giao thông
  31. swarmdanh từ(côn trùng) đàn, bầy, đám đông
  32. prefixdanh từtiền tố, (số) đầu số
  33. declaređộng từtuyên bố, khẳng định, (hải quan) khai báo
  34. frequenttính từhay xảy ra, thường xuyên
  35. overwhelmđộng từáp đảo, nhấn chìm, làm choáng ngợp
  36. limitationdanh từsự hạn chế, giới hạn
  37. ice hockeydanh từkhúc côn cầu trên băng
  38. kittendanh từmèo con
  39. safaridanh từchuyến đi safari
  40. leadingtính từdẫn đầu, hàng đầu, đóng vai chính
  41. geologydanh từđịa chất học, địa chất
  42. butcherdanh từ·động từngười bán thịt, người giết mổ; giết mổ, làm hỏng
  43. ecologydanh từsinh thái học, hệ sinh thái
  44. baggagedanh từhành lý, (tâm lý) gánh nặng
  45. teammatedanh từđồng đội, thành viên đội
  46. geneticsdanh từdi truyền học, đặc điểm di truyền
  47. applausedanh từtiếng vỗ tay, sự hoan hô
  48. electrondanh từelectron
  49. alcoholictính từ·danh từthuộc cồn, có cồn; người nghiện rượu
  50. ought totrợ động từphải ~, hẳn là ~