Ngày 31
B1 Tự lập · 50 từ · số 1501–1550
0 / 50
Từ vựng 50
- intervaldanh từkhoảng cách, khoảng giữa, (âm nhạc) quãng
- jardanh từlọ, hũ, chum
- soretính từđau, rát, bực mình
- meditateđộng từthiền, suy ngẫm
- occasionaltính từthỉnh thoảng, đôi khi
- dishwasherdanh từmáy rửa bát, người rửa bát
- technologicaltính từthuộc công nghệ, mang tính kỹ thuật
- merelytrạng từchỉ, đơn thuần
- endlesstính từvô tận, vô hạn
- absencedanh từsự vắng mặt, sự nghỉ học, sự thiếu hụt
- imitateđộng từmô phỏng, bắt chước
- workshopdanh từxưởng, hội thảo, xưởng thủ công
- currencydanh từtiền tệ, đồng tiền, sự lưu hành
- revisiondanh từsự chỉnh sửa, sự hiệu đính, (Anh-Anh) sự ôn tập
- freshmandanh từtân sinh viên, người mới, sinh viên năm nhất
- motivationdanh từđộng cơ, động lực, sự tạo động lực
- distinguishđộng từphân biệt, nhận ra, làm nổi bật
- soilđộng từ·danh từlàm bẩn, làm vấy bẩn; đất, thổ nhưỡng
- wounddanh từ·động từvết thương, thương tích; làm bị thương, làm tổn thương
- shamedanh từsự xấu hổ, nỗi nhục, điều đáng tiếc
- hiddentính từđược giấu kín, ẩn
- victorydanh từchiến thắng, chức vô địch
- estimateđộng từ·danh từước tính, ước lượng; con số ước tính, bản báo giá
- concludeđộng từkết luận, kết thúc, (hiệp ước) ký kết
- interactiondanh từsự tương tác, sự giao lưu
- vicetính từ(đứng trước chức danh) phó, quyền
- chaosdanh từsự hỗn độn, cảnh hỗn loạn
- cometdanh từsao chổi
- unfittính từkhông phù hợp, sức khỏe kém
- rationdanh từkhẩu phần, lương thực được phát
- deriveđộng từ(trong cụm derive from) có được, bắt nguồn, suy ra
- settingdanh từbối cảnh, thiết lập, (đá quý) phần nạm
- commonlytrạng từthường, thông thường
- newcomerdanh từngười mới, người mới đến, lính mới
- organismdanh từthể hữu cơ, sinh vật
- diligencedanh từsự cần cù, sự tận tụy
- distinctlytrạng từrõ rệt, rõ ràng
- ecologicaltính từthuộc hệ sinh thái, thuộc sinh thái học, thân thiện với môi trường
- mashđộng từgiã nát, nghiền
- swellđộng từsưng, phồng lên, tăng lên
- teasedanh từ·động từngười hay trêu chọc, người hay trêu ngươi; trêu chọc, đùa giỡn, trêu ngươi
- upwardtính từhướng lên trên, đi lên
- scenictính từcó cảnh đẹp, đẹp như tranh
- writtentính từviết ra, bằng văn bản
- phantomtính từnhư bóng ma, không có thật
- heartedtính từ(trong từ ghép như kind-hearted) có tấm lòng ~
- conquerđộng từchinh phục, vượt qua
- landlorddanh từchủ nhà, bên cho thuê, (quán rượu) chủ quán
- farewelldanh từsự chia tay, lời tạm biệt
- intermediatetính từtrung gian, trung cấp