PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
tobacco
Mới
tobacco
tobacco
/tə
ˈ
bæ
ˌ
koʊ/
thuốc lá, lá thuốc lá
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau