PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
leading
Mới
leading
leading
/
ˈ
lidɪŋ/
dẫn đầu, hàng đầu, đóng vai chính
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau