PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
bacon
Mới
bacon
bacon
/
ˈ
beɪkən/
thịt xông khói
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau