PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
frequent
Mới
frequent
frequent
/
ˈ
fɹi
ˌ
kwɛnt/
hay xảy ra, thường xuyên
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau