PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
alcoholic
Mới
alcoholic
alcoholic
/
ˌ
ælkə
ˈ
hɑlɪk/
thuộc cồn, có cồn; người nghiện rượu
tính từ·danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau