PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
filter
Mới
filter
filter
/
ˈ
fɪltɝ/
bộ lọc, máy lọc, thiết bị lọc
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau