PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
athletic
Mới
athletic
athletic
/æθ
ˈ
lɛtɪk/
như vận động viên, săn chắc, thể thao
tính từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau