PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
applause
Mới
applause
applause
/ə
ˈ
plɔz/
tiếng vỗ tay, sự hoan hô
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau