PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
safari
Mới
safari
safari
/sə
ˈ
fɑɹi/
chuyến đi safari
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau