PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
genetics
Mới
genetics
genetics
/dʒə
ˈ
nɛtɪks/
di truyền học, đặc điểm di truyền
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau