PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
ecology
Mới
ecology
ecology
/i
ˈ
kɑlədʒi/
sinh thái học, hệ sinh thái
danh từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau