PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
extend
Mới
extend
extend
/ɪk
ˈ
stɛnd/
kéo dài, mở rộng, vươn ra
động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau