PitterPatter
App Store
Google Play
Từ vựng
B1 Tự lập
Ngày 32
ought to
Mới
ought to
ought to
/
ˈ
ɔt tə/
phải ~, hẳn là ~
trợ động từ
Học lại
1
Khó
2
Nhớ
3
Dễ
4
Thẻ trước
Space: lật thẻ · 1–4: đánh giá · ← →: chuyển thẻ
Thẻ sau